TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thiên tai tiếng Nhật là gì?

"thiên tai" trong tiếng Nhật là 天災 (てんさい) (danh từ), 自然災害 (しぜんさいがい) (danh từ).

天災(てんさい) Danh từ

てんさいtensaiHán Việt: THIÊN TAIJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên tai.

Xem đầy đủ từ "天災": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

自然災害(しぜんさいがい) Danh từ

しぜんさいがいshizensaigaiHán Việt: TỰ NHIÊN TAI HẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm hoạ thiên nhiên, thiên tai.

Xem đầy đủ từ "自然災害": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thiên tai tiếng Nhật là gì?

"thiên tai" trong tiếng Nhật là 天災 (てんさい) (danh từ), 自然災害 (しぜんさいがい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.