Thanh triều tiếng Nhật là gì?
"thanh triều" trong tiếng Nhật là 清朝 (しんちょう) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Thanh triều tiếng Nhật là gì?
"thanh triều" trong tiếng Nhật là 清朝 (しんちょう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.