TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Than thủy tiếng Nhật là gì?

"than thủy" trong tiếng Nhật là 炭水化物 (たんすいかぶつ) (danh từ), 含水炭素 (がんすいたんそ) (danh từ).

炭水化物(たんすいかぶつ) Danh từ

たんすいかぶつtansuikabutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hyđat-cacbon, than thủy.

Xem đầy đủ từ "炭水化物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

含水炭素(がんすいたんそ) Danh từ

がんすいたんそgansuitanso giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hyđat-cacbon, than thủy.

Xem đầy đủ từ "含水炭素": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Than thủy tiếng Nhật là gì?

"than thủy" trong tiếng Nhật là 炭水化物 (たんすいかぶつ) (danh từ), 含水炭素 (がんすいたんそ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.