Than đá tiếng Nhật là gì?
"than đá" trong tiếng Nhật là 石炭 (せきたん) (danh từ).
石炭 Danh từ
せきたんsekitanJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than đá.
Câu hỏi thường gặp
Than đá tiếng Nhật là gì?
"than đá" trong tiếng Nhật là 石炭 (せきたん) (danh từ).
"than đá" trong tiếng Nhật là 石炭 (せきたん) (danh từ).
せきたんsekitanJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than đá.
"than đá" trong tiếng Nhật là 石炭 (せきたん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.