Tham thì thâm tiếng Nhật là gì?
"tham thì thâm" trong tiếng Nhật là 欲の熊鷹股裂く (よくのくまたかまたさく) (cụm từ).
欲の熊鷹股裂く Cụm từ
よくのくまたかまたさくyokunokumatakamatasaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tham thì thâm.
Câu hỏi thường gặp
Tham thì thâm tiếng Nhật là gì?
"tham thì thâm" trong tiếng Nhật là 欲の熊鷹股裂く (よくのくまたかまたさく) (cụm từ).