Tha thiết tiếng Nhật là gì?
"tha thiết" trong tiếng Nhật là くれぐれも (phó từ).
くれぐれも Phó từ
kureguremoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chân thành, tha thiết (くれぐれもよろしく)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tha thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tha thiết tiếng Nhật là gì?
"tha thiết" trong tiếng Nhật là くれぐれも (phó từ).