TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水文學(すいもんがく)

すいもんがくsuimongaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY VĂN HỌC 水 thủy·文 văn·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủy văn học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

水文學 nghĩa là thủy văn học.

Nghĩa của 水文學

Danh từ

  1. Thủy văn học.

Câu hỏi thường gặp

水文學 nghĩa là gì?

水文學 (danh từ) nghĩa là thủy văn học.

水文學 đọc là gì?

水文學 đọc là すいもんがく (romaji: suimongaku).

Âm Hán Việt của 水文學 là gì?

Âm Hán Việt của 水文學 là "thủy văn học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.