TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thụ tinh trong ống nghiệm tiếng Nhật là gì?

"thụ tinh trong ống nghiệm" trong tiếng Nhật là 体外受精 (たいがいじゅせい) (danh từ).

体外受精(たいがいじゅせい) Danh từ

たいがいじゅせいtaigaijuseiHán Việt: THỂ NGOẠI THỤ TINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thụ tinh trong ống nghiệm.

Xem đầy đủ từ "体外受精": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thụ tinh trong ống nghiệm tiếng Nhật là gì?

"thụ tinh trong ống nghiệm" trong tiếng Nhật là 体外受精 (たいがいじゅせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.