TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thợ sửa ống nước tiếng Nhật là gì?

"thợ sửa ống nước" trong tiếng Nhật là 配管工 (はいかんこう) (danh từ).

配管工(はいかんこう) Danh từ

はいかんこうhaikankōHán Việt: PHỐI QUẢN CONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thợ sửa ống nước.

  • 配管工は配管系の設計・組立を行う。 Thợ sửa ống nước thực hiện việc thiết kế và lắp ráp hệ thống đường ống.

Xem đầy đủ từ "配管工": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thợ sửa ống nước tiếng Nhật là gì?

"thợ sửa ống nước" trong tiếng Nhật là 配管工 (はいかんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.