Thợ rèn tiếng Nhật là gì?
"thợ rèn" trong tiếng Nhật là 鍛冶屋 (かじや) (danh từ).
鍛冶屋 Danh từ
かじやkajiya giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thợ rèn.
Câu hỏi thường gặp
Thợ rèn tiếng Nhật là gì?
"thợ rèn" trong tiếng Nhật là 鍛冶屋 (かじや) (danh từ).
"thợ rèn" trong tiếng Nhật là 鍛冶屋 (かじや) (danh từ).
かじやkajiya giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thợ rèn.
"thợ rèn" trong tiếng Nhật là 鍛冶屋 (かじや) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.