TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鍛冶屋(かじや)

かじやkajiya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鍛 ?·冶 dã·屋 ốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鍛冶屋 nghĩa là thợ rèn.

Nghĩa của 鍛冶屋

Danh từ

  1. Thợ rèn.

Cách viết khác: カジ屋, 鍛治屋, かじ屋, カジヤ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smith; blacksmith
  • Danh từ small crowbar for extracting nails; cat's paw (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

鍛冶屋 nghĩa là gì?

鍛冶屋 (danh từ) nghĩa là thợ rèn.

鍛冶屋 đọc là gì?

鍛冶屋 đọc là かじや (romaji: kajiya).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.