Thời tiền sử tiếng Nhật là gì?
"thời tiền sử" trong tiếng Nhật là 先史学 (せんしがく) (danh từ).
先史学 Danh từ
せんしがくsenshigakuHán Việt: TIÊN SỬ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời tiền sử.
Câu hỏi thường gặp
Thời tiền sử tiếng Nhật là gì?
"thời tiền sử" trong tiếng Nhật là 先史学 (せんしがく) (danh từ).