Thời sự tiếng Nhật là gì?
"thời sự" trong tiếng Nhật là 時事 (じじ) (danh từ).
時事 Danh từ
じじjijiHán Việt: THỜI SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời sự.
Câu hỏi thường gặp
Thời sự tiếng Nhật là gì?
"thời sự" trong tiếng Nhật là 時事 (じじ) (danh từ).
"thời sự" trong tiếng Nhật là 時事 (じじ) (danh từ).
じじjijiHán Việt: THỜI SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời sự.
"thời sự" trong tiếng Nhật là 時事 (じじ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.