TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thời kỳ phục hưng tiếng Nhật là gì?

"thời kỳ phục hưng" trong tiếng Nhật là ルネサンス (danh từ).

ルネサンス Danh từ

runesansu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục Hưng, thời kỳ phục hưng.

  • ルネッサンス時代、ベニスの芸術は全盛期を迎えていました。 Trong thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật tại Venice đã bước vào thời kỳ hoàng kim.

Xem đầy đủ từ "ルネサンス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thời kỳ phục hưng tiếng Nhật là gì?

"thời kỳ phục hưng" trong tiếng Nhật là ルネサンス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.