TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thời gian là tiền bạc tiếng Nhật là gì?

"thời gian là tiền bạc" trong tiếng Nhật là 時は金なり (ときはかねなり) (cụm từ).

時(とき)は金(かね)なり Cụm từ

ときはかねなりtokihakanenari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian là tiền bạc.

Xem đầy đủ từ "時は金なり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thời gian là tiền bạc tiếng Nhật là gì?

"thời gian là tiền bạc" trong tiếng Nhật là 時は金なり (ときはかねなり) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.