TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thời bấy giờ tiếng Nhật là gì?

"thời bấy giờ" trong tiếng Nhật là 当時 (とうじ) (danh từ).

当時(とうじ) Danh từ

とうじtōjiHán Việt: ĐƯƠNG THỜIJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lúc đó, hồi đó, thời bấy giờ.

Xem đầy đủ từ "当時": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thời bấy giờ tiếng Nhật là gì?

"thời bấy giờ" trong tiếng Nhật là 当時 (とうじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).