当時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đương thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 当時
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ at that time; in those days
Câu ví dụ với 当時
- 百合は当時たびたびロンドンに行った。 Yuri gần đây hay tới London.Tatoeba #85418
- 日本経済は当時、前例のない好況にあった。 Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có.Tatoeba #122369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).