TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thổi tiếng Nhật là gì?

"thổi" trong tiếng Nhật là 吹く (ふく) (động từ).

吹(ふ)く Động từ

ふくfukuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thổi, phù.

  • 強い風が1日中吹いた。 Một cơn gió lớn đã thổi suốt cả ngày.
  • 風は東に吹いています。 Gió đang thổi về hướng đông.

Xem đầy đủ từ "吹く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thổi tiếng Nhật là gì?

"thổi" trong tiếng Nhật là 吹く (ふく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.