Thổ lâu tiếng Nhật là gì?
"thổ lâu" trong tiếng Nhật là 土楼 (どろう) (danh từ).
土楼 Danh từ
どろうdorōHán Việt: THỔ LÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ lâu.
Câu hỏi thường gặp
Thổ lâu tiếng Nhật là gì?
"thổ lâu" trong tiếng Nhật là 土楼 (どろう) (danh từ).
"thổ lâu" trong tiếng Nhật là 土楼 (どろう) (danh từ).
どろうdorōHán Việt: THỔ LÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thổ lâu.
"thổ lâu" trong tiếng Nhật là 土楼 (どろう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.