Thống kê học tiếng Nhật là gì?
"thống kê học" trong tiếng Nhật là 統計学 (とうけいがく) (danh từ).
統計学 Danh từ
とうけいがくtōkeigakuHán Việt: THỐNG KÊ HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thống kê học.
Câu hỏi thường gặp
Thống kê học tiếng Nhật là gì?
"thống kê học" trong tiếng Nhật là 統計学 (とうけいがく) (danh từ).