統計学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống kê học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
統計学 nghĩa là thống kê học.
Nghĩa của 統計学
Danh từ
- Thống kê học. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 統計学
- 人口統計学 — Nhân khẩu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (study of) statistics
Câu hỏi thường gặp
統計学 nghĩa là gì?
統計学 (danh từ) nghĩa là thống kê học.
統計学 đọc là gì?
統計学 đọc là とうけいがく (romaji: tōkeigaku).
Âm Hán Việt của 統計学 là gì?
Âm Hán Việt của 統計学 là "thống kê học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.