TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

統計学(とうけいがく)

とうけいがくtōkeigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỐNG KÊ HỌC 統 thống·計 kê·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống kê học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

統計学 nghĩa là thống kê học.

Nghĩa của 統計学

Danh từ

  1. Thống kê học. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 統計学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (study of) statistics

Câu hỏi thường gặp

統計学 nghĩa là gì?

統計学 (danh từ) nghĩa là thống kê học.

統計学 đọc là gì?

統計学 đọc là とうけいがく (romaji: tōkeigaku).

Âm Hán Việt của 統計学 là gì?

Âm Hán Việt của 統計学 là "thống kê học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.