TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thịnh vượng chung tiếng Nhật là gì?

"thịnh vượng chung" trong tiếng Nhật là 連邦 (れんぽう) (danh từ).

連邦(れんぽう) Danh từ

れんぽうrenpōHán Việt: LIÊN BANGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liên bang, liên minh, thịnh vượng chung.

Xem đầy đủ từ "連邦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thịnh vượng chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thịnh vượng chung tiếng Nhật là gì?

"thịnh vượng chung" trong tiếng Nhật là 連邦 (れんぽう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.