TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thị trưởng tiếng Nhật là gì?

"thị trưởng" trong tiếng Nhật là 市長 (しちょう) (danh từ).

市長(しちょう) Danh từ

しちょうshichōHán Việt: THỊ TRƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trưởng.

  • 市長は税収入の落ち込みについて調査すべきだと思った。 Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế.
  • 市長がじきじきに賞を渡した。 Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.

Xem đầy đủ từ "市長": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thị trưởng tiếng Nhật là gì?

"thị trưởng" trong tiếng Nhật là 市長 (しちょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.