TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thị trường chứng khoán tiếng Nhật là gì?

"thị trường chứng khoán" trong tiếng Nhật là 株式市場 (かぶしきしじょう) (danh từ).

株式市場(かぶしきしじょう) Danh từ

かぶしきしじょうkabushikishijō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thị trường chứng khoán.

  • 株式市場の暴落で、定年退職者の多くが労働市場に戻らざるを得なかった。 Thị trường chứng khoán sụp đổ đã khiến rất nhiều người nghỉ hưu phải quay trở lại thị trường lao động.

Xem đầy đủ từ "株式市場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thị trường chứng khoán tiếng Nhật là gì?

"thị trường chứng khoán" trong tiếng Nhật là 株式市場 (かぶしきしじょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.