Thị sai tiếng Nhật là gì?
"thị sai" trong tiếng Nhật là 視差 (しさ) (danh từ).
視差 Danh từ
しさshisaHán Việt: THỊ SAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thị sai.
Câu hỏi thường gặp
Thị sai tiếng Nhật là gì?
"thị sai" trong tiếng Nhật là 視差 (しさ) (danh từ).
"thị sai" trong tiếng Nhật là 視差 (しさ) (danh từ).
しさshisaHán Việt: THỊ SAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thị sai.
"thị sai" trong tiếng Nhật là 視差 (しさ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.