Thể lực tiếng Nhật là gì?
"thể lực" trong tiếng Nhật là 体力 (たいりょく) (danh từ).
体力 Danh từ
たいりょくtairyokuHán Việt: THỂ LỰCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể lực.
- 体力に自信はおありですか? Bạn có tự tin vào thể lực của bản thân không?
Câu hỏi thường gặp
Thể lực tiếng Nhật là gì?
"thể lực" trong tiếng Nhật là 体力 (たいりょく) (danh từ).