Thể khảm tiếng Nhật là gì?
"thể khảm" trong tiếng Nhật là モザイク (danh từ).
モザイク Danh từ
mozaiku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh khảm, thể khảm.
Câu hỏi thường gặp
Thể khảm tiếng Nhật là gì?
"thể khảm" trong tiếng Nhật là モザイク (danh từ).
"thể khảm" trong tiếng Nhật là モザイク (danh từ).
mozaiku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh khảm, thể khảm.
"thể khảm" trong tiếng Nhật là モザイク (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.