TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thế năng tiếng Nhật là gì?

"thế năng" trong tiếng Nhật là ポテンシャルエネルギー (danh từ), 位置エネルギー (いちエネルギー) (danh từ).

ポテンシャルエネルギー Danh từ

potensharuenerugī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế năng.

Xem đầy đủ từ "ポテンシャルエネルギー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

位置(いち)エネルギー Danh từ

いちエネルギーichienerugī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế năng.

Xem đầy đủ từ "位置エネルギー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thế năng tiếng Nhật là gì?

"thế năng" trong tiếng Nhật là ポテンシャルエネルギー (danh từ), 位置エネルギー (いちエネルギー) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.