TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポテンシャルエネルギー

potensharuenerugī giọng máy của trình duyệt

ポテンシャルエネルギー nghĩa là thế năng.

Nghĩa của ポテンシャルエネルギー

Danh từ

  1. Thế năng.

Cách viết khác: ポテンシャル・エネルギー

Từ liên quan với ポテンシャルエネルギー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potential energy

Câu hỏi thường gặp

ポテンシャルエネルギー nghĩa là gì?

ポテンシャルエネルギー (danh từ) nghĩa là thế năng.

ポテンシャルエネルギー đọc là gì?

ポテンシャルエネルギー đọc là ポテンシャルエネルギー (romaji: potensharuenerugī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.