TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thế lực tiếng Nhật là gì?

"thế lực" trong tiếng Nhật là 勢力 (せいりょく) (danh từ).

勢力(せいりょく) Danh từ

せいりょくseiryokuHán Việt: THẾ LỰCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế lực, lực lượng.

  • 9世紀以降のバイキングの勢力拡大はノルマンディ、ガリシア、アンダルシア、シチリア、クリミアといった地域へと達した。 Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.

Xem đầy đủ từ "勢力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thế lực tiếng Nhật là gì?

"thế lực" trong tiếng Nhật là 勢力 (せいりょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.