TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thế kỷ tiếng Nhật là gì?

"thế kỷ" trong tiếng Nhật là 世紀 (せいき) (danh từ).

世紀(せいき) Danh từ

せいきseikiHán Việt: THẾ KỶJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thế kỷ, thế kỉ.

  • その種は今世紀の終わりまでに絶滅させられるでしょう。 Nhiều loài sẽ bị tuyệt chủng vào cuối thế kỷ này
  • 9世紀以降のバイキングの勢力拡大はノルマンディ、ガリシア、アンダルシア、シチリア、クリミアといった地域へと達した。 Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.

Xem đầy đủ từ "世紀": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thế kỷ tiếng Nhật là gì?

"thế kỷ" trong tiếng Nhật là 世紀 (せいき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).