TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thế hệ lạc loài tiếng Nhật là gì?

"thế hệ lạc loài" trong tiếng Nhật là 失われた世代 (うしなわれたせだい) (cụm từ).

失(うしな)われた世代(せだい) Cụm từ

うしなわれたせだいushinawaretasedai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thế hệ đã mất, thế hệ lạc loài.

Xem đầy đủ từ "失われた世代": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thế hệ lạc loài tiếng Nhật là gì?

"thế hệ lạc loài" trong tiếng Nhật là 失われた世代 (うしなわれたせだい) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.