TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thẻ tiếng Nhật là gì?

"thẻ" trong tiếng Nhật là カード (danh từ).

カード Danh từ

kādoJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thẻ (thẻ tín dụng, thẻ ghi)

  • このカードは使えますか。 Tôi dùng thẻ này có được không?

Xem đầy đủ từ "カード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thẻ tiếng Nhật là gì?

"thẻ" trong tiếng Nhật là カード (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).