TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thắng thua tiếng Nhật là gì?

"thắng thua" trong tiếng Nhật là 勝負 (しょうぶ) (danh từ).

勝負(しょうぶ) Danh từ

しょうぶshōbuHán Việt: THẮNG PHỤJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thắng thua.

Xem đầy đủ từ "勝負": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thắng thua tiếng Nhật là gì?

"thắng thua" trong tiếng Nhật là 勝負 (しょうぶ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).