TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thật thà tiếng Nhật là gì?

"thật thà" trong tiếng Nhật là 正直 (しょうじき) (tính từ đuôi na).

正直(しょうじき) Tính từ đuôi na

しょうじきshōjikiHán Việt: CHÍNH TRỰCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành thật, chính trực, thật thà.

  • 正直は最上の策。 Thật thà là thượng sách.
  • 正直は最善の策。 Thật thà là thượng sách.

Xem đầy đủ từ "正直": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thật thà tiếng Nhật là gì?

"thật thà" trong tiếng Nhật là 正直 (しょうじき) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.