Thật á tiếng Nhật là gì?
"thật á" trong tiếng Nhật là 嘘 (うそ) (thán từ).
嘘 Thán từ
うそusoJLPT N4 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không thể nào!, thật á?
Câu hỏi thường gặp
Thật á tiếng Nhật là gì?
"thật á" trong tiếng Nhật là 嘘 (うそ) (thán từ).
"thật á" trong tiếng Nhật là 嘘 (うそ) (thán từ).
うそusoJLPT N4 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Không thể nào!, thật á?
"thật á" trong tiếng Nhật là 嘘 (うそ) (thán từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).