Thần thánh tiếng Nhật là gì?
"thần thánh" trong tiếng Nhật là 聖なる (せいなる) (liên thể từ).
Câu hỏi thường gặp
Thần thánh tiếng Nhật là gì?
"thần thánh" trong tiếng Nhật là 聖なる (せいなる) (liên thể từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.