Thần lực tiếng Nhật là gì?
"thần lực" trong tiếng Nhật là フォース (danh từ).
フォース Danh từ
fōsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thần lực.
Câu hỏi thường gặp
Thần lực tiếng Nhật là gì?
"thần lực" trong tiếng Nhật là フォース (danh từ).
"thần lực" trong tiếng Nhật là フォース (danh từ).
fōsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thần lực.
"thần lực" trong tiếng Nhật là フォース (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.