Thần kinh lang thang tiếng Nhật là gì?
"thần kinh lang thang" trong tiếng Nhật là 迷走神経 (めいそうしんけい) (danh từ).
迷走神経 Danh từ
めいそうしんけいmeisōshinkeiHán Việt: MÊ TẨU THẦN KINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thần kinh lang thang.
Câu hỏi thường gặp
Thần kinh lang thang tiếng Nhật là gì?
"thần kinh lang thang" trong tiếng Nhật là 迷走神経 (めいそうしんけい) (danh từ).