TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thất nghiệp tiếng Nhật là gì?

"thất nghiệp" trong tiếng Nhật là 失業 (しつぎょう) (danh từ).

失業(しつぎょう) Danh từ

しつぎょうshitsugyōHán Việt: THẤT NGHIỆPJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất nghiệp, sự thất nghiệp.

  • 彼は失業してしまった。 Anh ấy đã thất nghiệp.
  • その国ではたくさんの若い人々が失業している。 Ở nước đó, có rất nhiều người trẻ đang thất nghiệp.

Xem đầy đủ từ "失業": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thất nghiệp tiếng Nhật là gì?

"thất nghiệp" trong tiếng Nhật là 失業 (しつぎょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.