TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thấp tiếng Nhật là gì?

"thấp" trong tiếng Nhật là 低い (ひくい) (tính từ đuôi i).

低(ひく)い Tính từ đuôi i

ひくいhikuiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấp.

  • 最も低い見積価格をご提示していることをご理解ください。 Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi.
  • 日本の天井は外国人には低すぎる。 Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp.

Xem đầy đủ từ "低い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thấp tiếng Nhật là gì?

"thấp" trong tiếng Nhật là 低い (ひくい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.