Thấm thía tiếng Nhật là gì?
"thấm thía" trong tiếng Nhật là しみじみ (phó từ).
しみじみ Phó từ
shimijimiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sâu sắc, thấm thía.
Câu hỏi thường gặp
Thấm thía tiếng Nhật là gì?
"thấm thía" trong tiếng Nhật là しみじみ (phó từ).
"thấm thía" trong tiếng Nhật là しみじみ (phó từ).
shimijimiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sâu sắc, thấm thía.
"thấm thía" trong tiếng Nhật là しみじみ (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.