しみじみ
JLPT N2 từ thông dụng
shimijimi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của しみじみ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ keenly; deeply; fully; heartily; seriously (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ calmly; quietly; softly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ fixedly (gazing, staring); intently (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: 沁み沁み, 染み染み, 沁沁