Thảo cầm viên tiếng Nhật là gì?
"thảo cầm viên" trong tiếng Nhật là 動物園 (どうぶつえん) (danh từ).
動物園 Danh từ
どうぶつえんdōbutsuenHán Việt: ĐỘNG VẬT VIÊNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vườn thú, thảo cầm viên, sở thú, vườn bách thú.
Câu hỏi thường gặp
Thảo cầm viên tiếng Nhật là gì?
"thảo cầm viên" trong tiếng Nhật là 動物園 (どうぶつえん) (danh từ).