Thả nổi tiếng Nhật là gì?
"thả nổi" trong tiếng Nhật là 浮かべる (うかべる) (động từ).
浮かべる Động từ
うかべるukaberuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thả nổi.
Câu hỏi thường gặp
Thả nổi tiếng Nhật là gì?
"thả nổi" trong tiếng Nhật là 浮かべる (うかべる) (động từ).
"thả nổi" trong tiếng Nhật là 浮かべる (うかべる) (động từ).
うかべるukaberuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thả nổi.
"thả nổi" trong tiếng Nhật là 浮かべる (うかべる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.