Thạch quyển tiếng Nhật là gì?
"thạch quyển" trong tiếng Nhật là 岩石圏 (がんせきけん) (danh từ).
岩石圏 Danh từ
がんせきけんgansekikenHán Việt: NHAM THẠCH QUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thạch quyển.
Câu hỏi thường gặp
Thạch quyển tiếng Nhật là gì?
"thạch quyển" trong tiếng Nhật là 岩石圏 (がんせきけん) (danh từ).