Thạch anh tiếng Nhật là gì?
"thạch anh" trong tiếng Nhật là 石英 (せきえい) (danh từ), クォーツ (danh từ).
石英 Danh từ
せきえいsekieiHán Việt: THẠCH ANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thạch anh.
クォーツ Danh từ
kwōtsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thạch anh.
Câu hỏi thường gặp
Thạch anh tiếng Nhật là gì?
"thạch anh" trong tiếng Nhật là 石英 (せきえい) (danh từ), クォーツ (danh từ).