TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thư kí tiếng Nhật là gì?

"thư kí" trong tiếng Nhật là 秘書 (ひしょ) (danh từ), 書記 (しょき) (danh từ).

秘書(ひしょ) Danh từ

ひしょhishoHán Việt: BÍ THƯJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí thư, thư ký, thư kí.

  • 秘書にその手紙をタイプさせた。 Tôi giao cho thư kí đánh bức thư đó.

Xem đầy đủ từ "秘書": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

書記(しょき) Danh từ

しょきshokiHán Việt: THƯ KÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư ký, thư kí, bí thư, nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư.

Xem đầy đủ từ "書記": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thư kí tiếng Nhật là gì?

"thư kí" trong tiếng Nhật là 秘書 (ひしょ) (danh từ), 書記 (しょき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.