TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thương thuyền tiếng Nhật là gì?

"thương thuyền" trong tiếng Nhật là 商人 (しょうにん) (danh từ).

商人(しょうにん) Danh từ

しょうにんshōninHán Việt: THƯƠNG NHÂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương nhân, thương gia, thương thuyền.

Xem đầy đủ từ "商人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương thuyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương thuyền tiếng Nhật là gì?

"thương thuyền" trong tiếng Nhật là 商人 (しょうにん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.