TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thương mại điện tử tiếng Nhật là gì?

"thương mại điện tử" trong tiếng Nhật là 電子商取引 (でんししょうとりひき) (danh từ), eコマース (イーコマース) (danh từ).

電子商取引(でんししょうとりひき) Danh từ

でんししょうとりひきdenshishōtorihikiHán Việt: ĐIỆN TỬ THƯƠNG THỦ DẪN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương mại điện tử.

Xem đầy đủ từ "電子商取引": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

eコマース Danh từ

イーコマースīkomāsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương mại điện tử.

Xem đầy đủ từ "eコマース": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thương mại điện tử tiếng Nhật là gì?

"thương mại điện tử" trong tiếng Nhật là 電子商取引 (でんししょうとりひき) (danh từ), eコマース (イーコマース) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.